Trường : THPT TX Phước Long
Học kỳ 1, năm học 2018-2019
TKB có tác dụng từ: 20/08/2018

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12NC1 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 30
12NC2 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 30
12NC3 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 30
12A1 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 30
12A2 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 30
12A3 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 30
12C1 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 30
12C2 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 30
12D Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 30
11NC1 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(5) 30
11NC2 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(5) 30
11NC3 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(5) 30
11A1 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(5) 30
11A2 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(5) 30
11A3 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(5) 30
11A4 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(5) 30
11A5 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(5) 30
11C Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTCN(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(5) 30
10NC1 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Kĩ thuật(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
10NC2 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Kĩ thuật(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
10NC3 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Kĩ thuật(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
10A1 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Kĩ thuật(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
10A2 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Kĩ thuật(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
10A3 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Kĩ thuật(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
10A4 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Kĩ thuật(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
10A5 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Kĩ thuật(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
10A6 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Kĩ thuật(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
10A7 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Kĩ thuật(1), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 9.0 on 17-08-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net