Trường : THPT TX PHƯỚC LONG
Học kỳ 1, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 05/12/2017

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Trần Phạm Ngọc Anh Vật lý 10TN1(3), 10TN2(3), 10TN3(3), 12TN3(3), 10TN1(3), 10TN2(3), 10TN3(3), 12TN3(3) 25 25
KTCN 12TN3(1)
Lâm Thanh Binh Lịch sử 11A1(2), 11A1(3) 5 5
Trịnh Thị Bình 0 0
Đỗ Thị Kiều Bạch Vật lý 12A1(3), 12C2(3), 12D(3), 12A1(3), 12C2(3), 12D(3) 21 21
KTCN 12A1(1), 12C2(1), 12D(1)
Phạm Phương Bảo 0 0
Nguyễn Thị Dung 0 0
Trần Thị Thanh Dung Sinh hoạt 12C2(1) 25 25
Văn học 12C1(4), 12C2(4), 12TN3(4), 12C1(4), 12C2(4), 12TN3(4)
Nguyễn Văn Dũng 0 0
Phí Văn Dương Vật lý 10A2(3), 10A3(3), 10A4(3), 10A5(3), 10A2(3), 10A3(3), 10A4(3), 10A5(3) 24 24
Phạm Quang Hiệp Vật lý 10A6(3), 11C1(3), 11C2(3), 10A6(3), 11C1(3), 11C2(3) 20 20
KTCN 11C1(1), 11C2(1)
Lê Thị Hoa Sinh hoạt 11A1(1) 30 30
Toán 11A1(5), 12A2(5), 12A3(5), 11A1(4), 12A2(5), 12A3(5)
Phan Xuân Hoàng Sinh hoạt 10TN3(1) 31 31
Hóa học 10A7(3), 10TN3(3), 12A3(3), 12C2(3), 12TN3(3), 10A7(3), 10TN3(3), 12A3(3), 12C2(3), 12TN3(3)
Trần Thị Thu Huyền 0 0
Nguyễn Thị Huyền Sinh hoạt 11C1(1) 29 29
Lịch sử 11C1(2), 11D(2), 11TN1(2), 12TN1(2), 12TN3(2), 11C1(3), 11D(3), 11TN1(3), 12TN1(3), 12TN3(3)
GDCD 11C1(1), 11D(1), 11TN2(1)
Bùi Thu Hà Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10TN3(2), 11A1(1), 11C1(1), 11C2(1) 11 11
Vũ Thị Hải Hà Sinh hoạt 10TN1(1) 17 17
Toán 10TN1(4), 10TN3(4), 10TN1(4), 10TN3(4)
Phan Thị Thu Hà Sinh hoạt 11TN2(1) 25 25
Sinh học 11A2(2), 11A3(2), 11D(2), 11TN1(2), 11TN2(2), 11TN3(2), 11A2(2), 11A3(2), 11D(2), 11TN1(2), 11TN2(2), 11TN3(2)
Phan Nhân Hùng Sinh hoạt 12A1(1) 30 30
Toán 11A2(5), 12A1(5), 12C1(5), 11A2(4), 12A1(5), 12C1(5)
Nội Quốc Hưng Tin học 10TN1(2) 2 2
Trần Thị Thanh Hương Ngoại ngữ 10A7(4), 10TN2(4), 11A1(4), 11C2(4), 10A7(4), 10TN2(4), 11A1(4), 11C2(4) 32 32
Nguyễn Thị Lan Hương Sinh hoạt 10TN2(1) 27 27
Toán 10TN2(4), 11TN1(5), 11TN2(5), 10TN2(4), 11TN1(4), 11TN2(4)
Nguyễn Thị Kim Hương Văn học 11A1(5), 11TN2(5), 11TN3(5), 11A1(4), 11TN2(4), 11TN3(4) 27 27
Phạm Thị Thu Hường Vật lý 11D(3), 11TN1(3), 11TN2(3), 12TN2(3), 11D(3), 11TN1(3), 11TN2(3), 12TN2(3) 28 28
KTCN 11D(1), 11TN1(1), 11TN2(1), 12TN2(1)
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Sinh học 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10TN3(2), 12A1(2), 12C1(2), 12D(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10TN3(2), 12A1(2), 12C1(2), 12D(2) 28 28
Phạm Thành Hải Văn học 12A2(4), 12D(4), 12TN2(4), 12A2(4), 12D(4), 12TN2(4) 24 24
Nguyễn thị Thu Hồng Hóa học 10A1(3), 10A2(3), 10A3(3), 10TN2(3), 12A1(3), 12C1(3), 10A1(3), 10A2(3), 10A3(3), 10TN2(3), 12A1(3), 12C1(3) 36 36
Phạm Ngọc Khiêm Toán 10A7(4), 11A3(5), 11C1(5), 10A7(4), 11A3(4), 11C1(4) 26 26
Dương Trung Khước Sinh hoạt 12TN2(1) 31 31
Hóa học 11A3(3), 11C2(3), 11D(3), 12TN1(3), 12TN2(3), 11A3(3), 11C2(3), 11D(3), 12TN1(3), 12TN2(3)
Lê Quang Long 0 0
Trần Thị Luyến Tin học 11A3(1), 11TN2(1), 12A3(2), 12C2(2), 12D(2), 12TN2(2), 12TN3(2) 12 12
Nguyễn Thị Khánh Ly Sinh hoạt 10A4(1) 27 27
Địa lí 10A4(2), 10A7(2), 10TN3(2), 12A1(2), 12C2(2), 12D(2), 12TN3(2), 12A1(3), 12C2(3), 12D(3), 12TN3(3)
Trần Văn Lành Ngoại ngữ 10A2(4), 10A3(4), 10TN3(4), 11TN2(4), 10A2(4), 10A3(4), 10TN3(4), 11TN2(4) 32 32
Võ Thị Hà Lâm Ngoại ngữ 11D(4), 12A3(4), 12C2(4), 12TN1(4), 11D(4), 12A3(4), 12C2(4), 12TN1(4) 32 32
Trương Mai Toán 10A2(4), 10A3(4), 12C2(5), 10A2(4), 10A3(4), 12C2(5) 26 26
Nguyễn Nhật Minh Ngoại ngữ 10A4(4), 10A6(4), 12A1(4), 12A2(4), 12TN3(4), 10A4(4), 10A6(3), 12A1(4), 12A2(4), 12TN3(4) 39 39
Ngô Thị Hoài Nhi Sinh hoạt 12D(1) 33 33
Ngoại ngữ 10TN1(4), 12C1(4), 12D(4), 12TN2(4), 10TN1(4), 12C1(4), 12D(4), 12TN2(4)
Nguyễn Thị Minh Kĩ thuật 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10TN1(1), 10TN2(1), 10TN3(1) 10 10
Nguyễn Thị Minh Sinh hoạt 12C1(1) 35 35
Lịch sử 11A2(2), 11A3(2), 12A2(2), 12C1(2), 12D(2), 11A2(3), 11A3(3), 11TN2(3), 11TN3(3), 12A2(3), 12C1(3), 12D(3)
GDCD 11A2(1), 11A3(1), 11TN3(1)
Phan Thị Mơ Sinh hoạt 11D(1) 28 28
Văn học 11A2(5), 11C1(5), 11D(5), 11A2(4), 11C1(4), 11D(4)
Võ Thị Na GDCD 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10TN1(1), 10TN2(1), 11A1(1), 11C2(1), 11TN1(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12C1(1), 12C2(1), 12D(1), 12TN1(1), 12TN2(1), 12TN3(1), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12D(2), 12TN1(2), 12TN2(2), 12TN3(2) 35 35
Bùi Văn Nga Sinh hoạt 11TN1(1) 31 31
Hóa học 10A4(3), 10A5(3), 10A6(3), 11TN1(3), 11TN3(3), 10A4(3), 10A5(3), 10A6(3), 11TN1(3), 11TN3(3)
Lê Đình Nghị Toán 12D(5), 12TN1(5), 12TN2(5), 12D(5), 12TN1(5), 12TN2(5) 30 30
Phạm Thị Tuyết Nhung Ngoại ngữ 10A1(4), 10A5(4), 11C1(4), 11TN1(4), 10A1(4), 10A5(4), 11C1(4), 11TN1(4) 32 32
Phạm Trọng Oánh Hóa học 10TN1(3), 10TN1(3) 6 6
Ngô Thanh Phim Sinh hoạt 12TN3(1) 21 21
Sinh học 11A1(2), 12C2(2), 12TN1(2), 12TN2(2), 12TN3(2), 11A1(2), 12C2(2), 12TN1(2), 12TN2(2), 12TN3(2)
Mai Hồng Phúc Văn học 10A2(4), 10A2(4) 8 8
Trần Thị Phương Văn học 10A4(4), 10A5(4), 10TN3(4), 10A4(4), 10A5(4), 10TN3(4) 24 24
Nguyễn Thị Phượng Sinh học 11C1(2), 11C2(2), 11C1(2), 11C2(2) 8 8
Nguyễn Minh Quang Sinh hoạt 10A7(1) 7 7
Vật lý 10A7(3), 10A7(3)
Quách Thị Thanh Hóa học 11A1(3), 11A2(3), 11C1(3), 11TN2(3), 12A2(3), 12D(3), 11A1(3), 11A2(3), 11C1(3), 11TN2(3), 12A2(3), 12D(3) 36 36
Nguyễn Văn Thức 0 0
Lý Trọng Tiến 0 0
Phan Thị Đoan Trang Tin học 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10TN2(2), 11D(1), 11TN3(1) 12 12
Lại Thị Quyên Sinh hoạt 11A3(1) 28 28
Văn học 11A3(5), 11C2(5), 11TN1(5), 11A3(4), 11C2(4), 11TN1(4)
Nguyễn Thị Thảo Sinh hoạt 10A3(1) 25 25
Văn học 10A3(4), 10A6(4), 10TN1(4), 10A3(4), 10A6(4), 10TN1(4)
Bùi Thị Thắm Lịch sử 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A6(1), 10A7(1), 10TN1(1), 12A1(2), 12A3(2), 12TN2(2), 12A1(3), 12TN2(3) 20 20
GDCD 10A6(1), 10A7(1)
Lương Văn Tiến Lịch sử 10A4(1), 10TN2(1), 10TN3(1), 11C2(2), 11TN2(2), 11TN3(2), 11C2(3) 15 15
GDCD 10A4(1), 10A5(1), 10TN3(1)
Nguyễn Thế Trung 0 0
Nguyễn Thanh Trung Sinh hoạt 11C2(1) 20 20
Địa lí 10A5(2), 10TN2(2), 11C1(2), 11C2(2), 11TN2(2), 11C1(3), 11C2(3), 11TN2(3)
Lê Thị Trâm Sinh hoạt 12A3(1) 25 25
Văn học 12A1(4), 12A3(4), 12TN1(4), 12A1(4), 12A3(4), 12TN1(4)
Hoàng Thị Tuyến Sinh hoạt 10A6(1) 18 18
Toán 10A6(4), 11C2(5), 10A6(4), 11C2(4)
Nguyễn Thị Ngọc Tuyến Sinh hoạt 10A2(1) 37 37
Địa lí 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11D(2), 11TN1(2), 11TN3(2), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11D(3), 11TN1(3), 11TN3(3)
Phạm Huy Tuân Vật lý 10A1(3), 10A1(3) 6 6
Phạm Hữu Tuấn Sinh hoạt 11TN3(1) 22 22
Vật lý 11TN3(3), 12A2(3), 12C1(3), 11TN3(3), 12A2(3), 12C1(3)
KTCN 11TN3(1), 12A2(1), 12C1(1)
Dương Trí Tuệ 0 0
Lê Thị Tùng Sinh hoạt 12A2(1) 30 30
Địa lí 10A6(2), 10TN1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12C1(2), 12TN1(2), 12TN2(2), 12A2(3), 12A3(3), 12C1(3), 12TN1(3), 12TN2(3)
Trần Văn Tú 0 0
Lê Thị Tươi Sinh hoạt 10A1(1) 25 25
Văn học 10A1(4), 10A7(4), 10TN2(4), 10A1(4), 10A7(4), 10TN2(4)
Lê Văn Vinh Toán 10A5(4), 11D(5), 11TN3(5), 10A5(4), 11D(4), 11TN3(4) 26 26
Hồ Anh Việt Sinh hoạt 12TN1(1) 8 8
Vật lý 12TN1(3), 12TN1(3)
KTCN 12TN1(1)
Nguyễn Văn Việt Toán 10A1(4), 10A4(4), 12TN3(5), 10A1(4), 10A4(4), 12TN3(5) 26 26
Nguyễn Văn Việt Sinh học 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10TN1(2), 10TN2(2), 12A2(2), 12A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10TN1(2), 10TN2(2), 12A2(2), 12A3(2) 32 32
Lê Thị Anh Vân Sinh hoạt 11A2(1) 22 22
Vật lý 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3)
KTCN 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1)
Nguyễn Thị Vân Ngoại ngữ 11A2(4), 11A3(4), 11TN3(4), 11A2(4), 11A3(4), 11TN3(4) 24 24
Huỳnh văn Đường Vật lý 12A3(3), 12A3(3) 7 7
KTCN 12A3(1)
Phạm Thị Long Đồng Tin học 11A2(1), 11TN1(1), 12A1(2), 12A2(2), 12C1(2), 12TN1(2) 10 10
Nguyễn Văn Đức Sinh hoạt 10A5(1) 10 10
Lịch sử 10A5(1), 12C2(2), 12A3(3), 12C2(3)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 9.0 on 01-12-2017

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net