Trường : THPT TX PHƯỚC LONG
Học kỳ 2, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 15/01/2018

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lê Văn Vinh Toán 11D(5), 11TN2(5), 11TN3(5), 11D(4), 11TN2(4), 11TN3(4) 27 27
Nguyễn Văn Việt Toán 10A1(4), 10A4(4), 12TN3(5), 10A1(4), 10A4(4), 12TN3(5) 26 26
Trương Mai Toán 10A2(4), 10A3(4), 10A5(4), 12C2(5), 10A2(4), 10A3(4), 10A5(4), 12C2(5) 34 34
Phạm Ngọc Khiêm Toán 10A7(4), 11A3(5), 11C1(5), 10A7(4), 11A3(4), 11C1(4) 26 26
Vũ Thị Hải Hà Sinh hoạt 10TN1(1) 17 17
Toán 10TN1(4), 10TN3(4), 10TN1(4), 10TN3(4)
Lê Đình Nghị Toán 12D(5), 12TN1(5), 12TN2(5), 12D(5), 12TN1(5), 12TN2(5) 30 30
Nguyễn Thị Lan Hương Sinh hoạt 10TN2(1) 18 18
Toán 10TN2(4), 11TN1(5), 10TN2(4), 11TN1(4)
Phan Nhân Hùng Sinh hoạt 12A1(1) 30 30
Toán 11A2(5), 12A1(5), 12C1(5), 11A2(4), 12A1(5), 12C1(5)
Hoàng Ngọc Tuyến Sinh hoạt 10A6(1) 18 18
Toán 10A6(4), 11C2(5), 10A6(4), 11C2(4)
Lê Thị Hoa Sinh hoạt 11A1(1) 30 30
Toán 11A1(5), 12A2(5), 12A3(5), 11A1(4), 12A2(5), 12A3(5)
Hồ Anh Việt Sinh hoạt 12TN1(1) 17 17
Vật lý 12TN1(4), 12TN2(4), 12TN1(3), 12TN2(3)
KTCN 12TN1(1), 12TN2(1)
Trần Phạm Ngọc Anh Vật lý 10TN1(3), 10TN2(3), 10TN3(3), 12TN3(4), 10TN1(3), 10TN2(3), 10TN3(3), 12TN3(3) 26 26
KTCN 12TN3(1)
Đỗ Thị Kiều Bạch Vật lý 12A1(4), 12C2(4), 12D(4), 12A1(3), 12C2(3), 12D(3) 24 24
KTCN 12A1(1), 12C2(1), 12D(1)
Nguyễn Minh Quang Sinh hoạt 10A7(1) 7 7
Vật lý 10A7(3), 10A7(3)
Nguyễn Văn Thức 0 0
Phạm Hữu Tuấn Sinh hoạt 11TN3(1) 25 25
Vật lý 11TN3(3), 12A2(4), 12C1(4), 11TN3(3), 12A2(3), 12C1(3)
KTCN 11TN3(2), 12A2(1), 12C1(1)
Phạm Quang Hiệp Vật lý 10A6(3), 11C1(3), 11C2(3), 10A6(3), 11C1(3), 11C2(3) 22 22
KTCN 11C1(2), 11C2(2)
Lê Thị Anh Vân Sinh hoạt 11A2(1) 25 25
Vật lý 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3)
KTCN 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2)
Phạm Thị Thu Hường Vật lý 11D(3), 11TN1(3), 11TN2(3), 11D(3), 11TN1(3), 11TN2(3) 24 24
KTCN 11D(2), 11TN1(2), 11TN2(2)
Phí Văn Dương Vật lý 10A2(3), 10A3(3), 10A4(3), 10A5(3), 10A2(3), 10A3(3), 10A4(3), 10A5(3) 24 24
Huỳnh Văn Đường Vật lý 12A3(4), 12A3(3) 8 8
KTCN 12A3(1)
Phạm Huy Tuân Vật lý 10A1(3), 10A1(3) 6 6
Bùi Văn Nga Sinh hoạt 11TN1(1) 19 19
Hóa học 10A6(3), 11TN1(3), 11TN3(3), 10A6(3), 11TN1(3), 11TN3(3)
Phạm Trọng Oánh Hóa học 10A3(3), 10A4(3), 10A5(3), 10TN1(3), 10A3(3), 10A4(3), 10A5(3), 10TN1(3) 24 24
Dương Trung Khước Sinh hoạt 12TN2(1) 31 31
Hóa học 11A3(3), 11C2(3), 11D(3), 12TN1(3), 12TN2(3), 11A3(3), 11C2(3), 11D(3), 12TN1(3), 12TN2(3)
Quách Thị Thanh Hóa học 11A1(3), 11A2(3), 11C1(3), 11TN2(3), 12A2(3), 12D(3), 11A1(3), 11A2(3), 11C1(3), 11TN2(3), 12A2(3), 12D(3) 36 36
Phan Xuân Hoàng Sinh hoạt 10TN3(1) 31 31
Hóa học 10A7(3), 10TN3(3), 12A3(3), 12C2(3), 12TN3(3), 10A7(3), 10TN3(3), 12A3(3), 12C2(3), 12TN3(3)
Nguyễn Thị Thu Hông Hóa học 10A1(3), 10A2(3), 10TN2(3), 12A1(3), 12C1(3), 10A1(3), 10A2(3), 10TN2(3), 12A1(3), 12C1(3) 30 30
Nguyễn Văn Việt Sinh học 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10TN1(2), 10TN2(2), 12A2(2), 12A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10TN1(2), 10TN2(2), 12A2(2), 12A3(2) 32 32
Phan Thị Thu Hà Sinh hoạt 11TN2(1) 25 25
Sinh học 11A2(2), 11A3(2), 11D(2), 11TN1(2), 11TN2(2), 11TN3(2), 11A2(2), 11A3(2), 11D(2), 11TN1(2), 11TN2(2), 11TN3(2)
Ngô Thị Phim Sinh hoạt 12TN3(1) 21 21
Sinh học 11A1(2), 12C2(2), 12TN1(2), 12TN2(2), 12TN3(2), 11A1(2), 12C2(2), 12TN1(2), 12TN2(2), 12TN3(2)
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Sinh học 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10TN3(2), 12A1(2), 12C1(2), 12D(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10TN3(2), 12A1(2), 12C1(2), 12D(2) 28 28
Nguyễn Thị Minh Kĩ thuật 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10TN1(2), 10TN2(2), 10TN3(2) 20 20
Nguyễn Thị Phượng Sinh học 11C1(2), 11C2(2), 11C1(2), 11C2(2) 8 8
Phan Thị Long Đồng Tin học 11A2(2), 11D(2), 11TN1(2), 11TN3(2), 12A1(1), 12C1(1), 12D(1), 12TN1(1) 12 12
Trần Thị Luyến Tin học 11A1(2), 11A3(2), 11C1(2), 11C2(2), 11TN2(2), 12A2(1), 12A3(1), 12C2(1), 12TN2(1), 12TN3(1) 15 15
Phan Thị Đoan Trang Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10TN2(2), 10TN3(2) 16 16
Nội Quốc Hưng Tin học 10A3(2), 10TN1(2) 4 4
Phan Thanh Hải Văn học 12A2(4), 12D(4), 12TN2(4), 12A2(4), 12D(4), 12TN2(4) 24 24
Trần Thị Thanh Dung Sinh hoạt 12C2(1) 25 25
Văn học 12C1(4), 12C2(4), 12TN3(4), 12C1(4), 12C2(4), 12TN3(4)
Lại Thị Quyên Sinh hoạt 11A3(1) 25 25
Văn học 11A3(4), 11C2(4), 11TN1(4), 11A3(4), 11C2(4), 11TN1(4)
Mai Hồng Phúc Văn học 10A2(4), 10A2(3) 7 7
Nguyễn Thị Thảo Sinh hoạt 10A3(1) 15 15
Văn học 10A3(4), 10TN1(4), 10A3(3), 10TN1(3)
Lê Thị Tươi Sinh hoạt 10A1(1) 22 22
Văn học 10A1(4), 10A7(4), 10TN2(4), 10A1(3), 10A7(3), 10TN2(3)
Lê Thị Trâm Sinh hoạt 12A3(1) 25 25
Văn học 12A1(4), 12A3(4), 12TN1(4), 12A1(4), 12A3(4), 12TN1(4)
Nguyễn Thị Kim Hương Văn học 11A1(4), 11TN2(4), 11TN3(4), 11A1(4), 11TN2(4), 11TN3(4) 24 24
Phan Thị Mơ Sinh hoạt 11D(1) 25 25
Văn học 11A2(4), 11C1(4), 11D(4), 11A2(4), 11C1(4), 11D(4)
Trần Thị Phương Văn học 10A4(4), 10A5(4), 10TN3(4), 10A4(3), 10A5(3), 10TN3(3) 21 21
Lâm Thanh Binh Lịch sử 11A1(3), 11A1(3) 6 6
Lương Văn Tiến Lịch sử 10A4(2), 10TN2(2), 10TN3(2), 11C2(3), 11TN2(3), 11TN3(3), 11C2(3), 11TN2(3), 11TN3(3) 27 27
GDCD 10A4(1), 10A5(1), 10TN3(1)
Nguyễn Thị Huyền Sinh hoạt 11C1(1) 32 32
Lịch sử 11C1(3), 11D(3), 11TN1(3), 12TN1(2), 12TN3(2), 11C1(3), 11D(3), 11TN1(3), 12TN1(3), 12TN3(3)
GDCD 11C1(1), 11D(1), 11TN2(1)
Bùi Thị Thắm Lịch sử 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A6(2), 10A7(2), 10TN1(2), 12A1(2), 12A3(2), 12TN2(2), 12A1(3), 12A3(3), 12TN2(3) 29 29
GDCD 10A6(1), 10A7(1)
Nguyễn Văn Đức Sinh hoạt 10A5(1) 8 8
Lịch sử 10A5(2), 12C2(2), 12C2(3)
Nguyễn Thị Minh Sinh hoạt 12C1(1) 31 31
Lịch sử 11A2(3), 11A3(3), 12A2(2), 12C1(2), 12D(2), 11A2(3), 11A3(3), 12A2(3), 12C1(3), 12D(3)
GDCD 11A2(1), 11A3(1), 11TN3(1)
Nguyễn Thanh Trung Sinh hoạt 11C2(1) 23 23
Địa lí 10A5(1), 10A7(1), 10TN2(1), 10TN3(1), 11C1(3), 11C2(3), 11TN2(3), 11C1(3), 11C2(3), 11TN2(3)
Nguyễn Thị Khánh Ly Sinh hoạt 10A4(1) 22 22
Địa lí 10A4(1), 12A1(2), 12C2(2), 12D(2), 12TN3(2), 12A1(3), 12C2(3), 12D(3), 12TN3(3)
Lê Thị Tùng Sinh hoạt 12A2(1) 26 26
Địa lí 12A2(2), 12A3(2), 12C1(2), 12TN1(2), 12TN2(2), 12A2(3), 12A3(3), 12C1(3), 12TN1(3), 12TN2(3)
Nguyễn Thị Ngọc Tuyến Sinh hoạt 10A2(1) 42 42
Địa lí 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A6(1), 10TN1(1), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11D(3), 11TN1(3), 11TN3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11D(3), 11TN1(3), 11TN3(3)
Võ Thị Na GDCD 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10TN1(1), 10TN2(1), 11A1(1), 11C2(1), 11TN1(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12C1(1), 12C2(1), 12D(1), 12TN1(1), 12TN2(1), 12TN3(1), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12D(2), 12TN1(2), 12TN2(2), 12TN3(2) 35 35
Võ Thị Hà Lâm Ngoại ngữ 11D(4), 12A3(4), 12C2(4), 12TN1(4), 11D(4), 12A3(4), 12C2(4), 12TN1(4) 32 32
Phan Thị Tuyết Nhung Ngoại ngữ 10A1(4), 10A5(4), 11C1(4), 11TN1(4), 10A1(3), 10A5(3), 11C1(4), 11TN1(4) 30 30
Nguyễn Nhật Minh Ngoại ngữ 10A4(4), 12A1(4), 12A2(4), 12TN3(4), 10A4(3), 12A1(4), 12A2(4), 12TN3(4) 31 31
Nguyễn Thị Vân Ngoại ngữ 10TN1(4), 11A2(4), 11A3(4), 11TN3(4), 10TN1(3), 11A2(4), 11A3(4), 11TN3(4) 31 31
Ngô Thị Hoài Nhi Sinh hoạt 12D(1) 25 25
Ngoại ngữ 12C1(4), 12D(4), 12TN2(4), 12C1(4), 12D(4), 12TN2(4)
Trần Thị Thanh Hương Ngoại ngữ 10A6(4), 10A7(4), 10TN2(4), 11A1(4), 11C2(4), 10A6(3), 10A7(3), 10TN2(3), 11A1(4), 11C2(4) 37 37
Trần Văn Lành Ngoại ngữ 10A2(4), 10A3(4), 10TN3(4), 11TN2(4), 10A2(3), 10A3(3), 10TN3(3), 11TN2(4) 29 29
Trịnh Thị Bình Văn học 10A6(4), 10A6(3) 7 7

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 9.0 on 11-01-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net