Trường : THPT TX Phước Long
Học kỳ 1, năm học 2018-2019
TKB có tác dụng từ: 24/09/2018

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lê Đình Nghị Toán 10NC1(4), 10NC2(4) 8 8
Nguyễn Thị Lan Hương Toán 12NC1(4), 11NC2(4) 8 8
Nguyễn Văn Việt Toán 12NC3(4), 10NC3(4), 10A2(4), 10A4(4) 16 16
Trương Mai Toán 11A2(4), 11A3(4), 11C(4), 10A6(4) 16 16
Phạm Ngọc Khiêm Toán 12A3(4), 12C1(4), 12C2(4), 10A7(4) 16 16
Vũ Thị Hải Hà Toán 11NC1(4), 11NC3(4), 10A1(4) 12 12
Lê Văn Vinh Toán 12NC2(4), 12D(4), 11A5(4) 12 12
Phan Nhân Hùng Toán 12A2(4), 10A3(4), 10A5(4) 12 12
Hoàng Ngọc Tuyến 0 0
Lê Thị Hoa Toán 12A1(4), 11A1(4), 11A4(4) 12 12
Hồ Anh Việt Vật lý 12NC2(3), 10NC1(3), 10NC3(3) 9 9
Đỗ Thị Kiều Bạch Vật lý 10A1(3), 10A2(3), 10A3(3), 10A4(3) 12 12
Trần Phạm Ngọc Anh Vật lý 11NC1(3), 11NC2(3), 11NC3(3) 9 9
Nguyễn Minh Quang Vật lý 10A7(3) 3 3
Phạm Hữu Tuấn Vật lý 12NC3(3), 11A5(3), 11C(3) 9 9
Phạm Quang Hiệp Vật lý 12A1(3), 12C1(3), 10A5(3) 9 9
Lê Thị Anh Vân Vật lý 12A2(3), 12C2(3), 11A3(3) 9 9
Phạm Thị Thu Hường Vật lý 12NC1(3), 12D(3), 10NC2(3) 9 9
Phí Văn Dương Vật lý 11A2(3), 11A4(3) 6 6
Huỳnh Văn Đường Vật lý 12A3(3) 3 3
Phạm Huy Tuân Vật lý 11A1(3) 3 3
Lý Trọng Tiến Vật lý 10A6(3) 3 3
Bùi Văn Nga Hóa học 12NC1(3), 12NC2(3), 12NC3(3), 12C2(3) 12 12
Dương Trung Khước Hóa học 10NC1(3), 10A1(3), 10A2(3), 10A5(3), 10A6(3) 15 15
Phạm Trọng Oánh Hóa học 11NC1(3), 11A4(3), 11A5(3), 10A7(3) 12 12
Quách Thị Thanh Hóa học 12A1(3), 12A2(3), 12C1(3), 10NC3(3), 10A3(3) 15 15
Phan Xuân Hoàng Hóa học 12A3(3), 12D(3), 11NC3(3), 11A2(3), 11A3(3) 15 15
Nguyễn Thi Thu Hồng Hóa học 11NC2(3), 11A1(3), 11C(3), 10NC2(3), 10A4(3) 15 15
Nguyễn Văn Việt Sinh học 11NC1(2), 11NC2(2), 11NC3(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2) 12 12
Phan Thị Thu Hà Sinh học 12NC1(2), 12NC2(2), 12NC3(2), 12A3(2), 12C2(2) 10 10
Ngô Thị Phim Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C1(2), 12D(2), 10NC1(2), 10A1(2), 10A3(2) 14 14
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Sinh học 11A1(2), 11A2(2), 11C(2), 10NC2(2), 10NC3(2), 10A2(2), 10A4(2), 10A5(2) 16 16
Nguyễn Thị Minh 0 0
Nguyễn Thị Phượng Sinh học 10A6(2), 10A7(2) 4 4
Phan Thị Long Đồng 0 0
Bùi Thị Thu Hà 0 0
Trần Thị Luyến 0 0
Phan Thị Đoan Trang 0 0
Nội Quốc Hưng 0 0
Phan Thành Hải Văn học 12A1(4), 12A3(4), 12C1(4) 12 12
Trần Thị Thanh Dung Văn học 12NC1(4), 12NC2(4), 12C2(4) 12 12
Lại Thị Quyên Văn học 11NC3(4), 11A3(4), 11A4(4) 12 12
Trịnh Thị Bình Văn học 10A4(4) 4 4
Mai Hồng Phúc Văn học 10NC3(4) 4 4
Nguyễn Thị Thảo Văn học 10A1(4), 10A2(4), 10A6(4) 12 12
Lê Thị Tươi Văn học 11NC1(4), 11NC2(4), 11A1(4) 12 12
Lê Thị Trâm Văn học 10NC1(4), 10A5(4), 10A7(4) 12 12
Nguyễn Thị Kim Hương Văn học 10NC2(4), 10A3(4) 8 8
Phan Thị Mơ Văn học 12NC3(4), 12A2(4), 12D(4) 12 12
Trần Thị Phương Văn học 11A2(4), 11A5(4), 11C(4) 12 12
Lương Văn Tiến Lịch sử 12NC2(3), 12A2(3), 12C2(3), 10NC2(1), 10A7(1) 11 11
Nguyễn Thị Huyền Lịch sử 12A1(3), 12C1(3), 12D(3), 10NC1(1), 10A2(1) 11 11
Lâm Thanh Bình Lịch sử 11A1(3), 11A2(3) 6 6
Bùi Thị Thắm Lịch sử 11NC1(3), 11NC2(3), 11NC3(3), 11A3(3), 11A4(3), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1) 19 19
Nguyễn Văn Đức Lịch sử 11A5(3), 11C(3) 6 6
Nguyễn Thị Minh Lịch sử 12NC1(3), 12NC3(3), 12A3(3), 10NC3(1), 10A1(1) 11 11
Nguyễn Thành Trung Địa lí 12NC2(3), 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 12C1(3), 10NC1(1), 10A1(1), 10A4(1) 18 18
Nguyễn Thị Khánh Ly Địa lí 11NC2(3), 11A4(3), 10NC2(1), 10A2(1), 10A5(1), 10A7(1) 10 10
Lê Thị Tùng Địa lí 11NC1(3), 11A1(3), 11C(3), 10NC3(1), 10A3(1), 10A6(1) 12 12
Nguyễn Thị Ngọc Tuyến Địa lí 12NC1(3), 12NC3(3), 12C2(3), 12D(3), 11NC3(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3) 24 24
Võ Thị Na GDCD 12NC1(2), 12NC2(2), 12NC3(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12D(2), 11NC3(1), 11C(1), 10NC1(1), 10NC2(1) 22 22
Trần Thị Đào GDCD 11NC1(1), 11NC2(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 10NC3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1) 15 15
Võ Thị Hà Lâm Ngoại ngữ 12A1(4), 12A3(4), 12D(4), 10NC1(3) 15 15
Ngô Thị Hoài Nhi Ngoại ngữ 12NC3(4), 12C1(4), 11NC1(3), 11A1(3), 11A2(3) 17 17
Nguyễn Nhật Minh Ngoại ngữ 12NC2(4), 12C2(4), 10A5(3), 10A6(3) 14 14
Trần Thị Thanh Hương Ngoại ngữ 11NC3(3), 11A5(3), 11C(3), 10NC2(3) 12 12
Nguyễn Thị Vân Ngoại ngữ 12NC1(4), 12A2(4), 10A1(3), 10A2(3) 14 14
Trần Văn Lành Ngoại ngữ 11NC2(3), 11A3(3), 11A4(3), 10NC3(3) 12 12
Phan Thị Tuyết Nhung Ngoại ngữ 10A3(3), 10A4(3), 10A7(3) 9 9
Lê Quang Long 0 0
Trần Văn Tú 0 0
Nguyễn Thị Dung 0 0
Nguyễn Thế Trung 0 0
Phạm Phương Bảo 0 0
Dương Trí Tuệ 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 9.0 on 17-09-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net