Trường : THPT TX Phước Long
Học kỳ 1, năm học 2018-2019
TKB có tác dụng từ: 20/08/2018

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lê Đình Nghị Sinh hoạt 10NC1(1) 9 9
Toán 10NC1(4), 10NC2(4)
Nguyễn Thị Lan Hương Sinh hoạt 11NC2(1) 11 11
Toán 12NC1(5), 11NC2(5)
Nguyễn Văn Việt Toán 12NC3(5), 10NC3(4), 10A2(4), 10A4(4) 17 17
Trương Mai Toán 11A2(5), 11A3(5), 11C(5), 10A6(4) 19 19
Phạm Ngọc Khiêm Toán 12A3(5), 12C1(5), 12C2(5), 10A7(4) 19 19
Vũ Thị Hải Hà Sinh hoạt 11NC1(1) 15 15
Toán 11NC1(5), 11NC3(5), 10A1(4)
Lê Văn Vinh Toán 12NC2(5), 12D(5), 11A5(5) 15 15
Phan Nhân Hùng Sinh hoạt 10A3(1) 14 14
Toán 12A2(5), 10A3(4), 10A5(4)
Hoàng Ngọc Tuyến 0 0
Lê Thị Hoa Sinh hoạt 12A1(1) 16 16
Toán 12A1(5), 11A1(5), 11A4(5)
Hồ Anh Việt Vật lý 12NC2(3), 10NC1(3), 10NC3(3) 10 10
KTCN 12NC2(1)
Đỗ Thị Kiều Bạch Vật lý 10A1(3), 10A2(3), 10A3(3), 10A4(3) 12 12
Trần Phạm Ngọc Anh Vật lý 11NC1(3), 11NC2(3), 11NC3(3) 12 12
KTCN 11NC1(1), 11NC2(1), 11NC3(1)
Nguyễn Minh Quang Sinh hoạt 10A7(1) 4 4
Vật lý 10A7(3)
Phạm Hữu Tuấn Sinh hoạt 12NC3(1) 13 13
Vật lý 12NC3(3), 11A5(3), 11C(3)
KTCN 12NC3(1), 11A5(1), 11C(1)
Phạm Quang Hiệp Vật lý 12A1(3), 12C1(3), 10A5(3) 11 11
KTCN 12A1(1), 12C1(1)
Lê Thị Anh Vân Sinh hoạt 12A2(1) 13 13
Vật lý 12A2(3), 12C2(3), 11A3(3)
KTCN 12A2(1), 12C2(1), 11A3(1)
Phạm Thị Thu Hường Sinh hoạt 10NC2(1) 12 12
Vật lý 12NC1(3), 12D(3), 10NC2(3)
KTCN 12NC1(1), 12D(1)
Phí Văn Dương Vật lý 11A2(3), 11A4(3) 8 8
KTCN 11A2(1), 11A4(1)
Huỳnh Văn Đường Vật lý 12A3(3) 4 4
KTCN 12A3(1)
Phạm Huy Tuân Vật lý 11A1(3) 4 4
KTCN 11A1(1)
Lý Trọng Tiến Vật lý 10A6(3) 3 3
Bùi Văn Nga Sinh hoạt 12NC1(1) 13 13
Hóa học 12NC1(3), 12NC2(3), 12NC3(3), 12C2(3)
Dương Trung Khước Hóa học 10NC1(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A5(2), 10A6(2) 10 10
Phạm Trọng Oánh Hóa học 11NC1(3), 11A4(3), 11A5(3), 10A7(2) 11 11
Quách Thị Thanh Hóa học 12A1(3), 12A2(3), 12C1(3), 10NC3(2), 10A3(2) 13 13
Phan Xuân Hoàng Sinh hoạt 11NC3(1) 16 16
Hóa học 12A3(3), 12D(3), 11NC3(3), 11A2(3), 11A3(3)
Nguyễn Thi Thu Hồng Hóa học 11NC2(3), 11A1(3), 11C(3), 10NC2(2), 10A4(2) 13 13
Nguyễn Văn Việt Sinh học 11NC1(2), 11NC2(2), 11NC3(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2) 12 12
Phan Thị Thu Hà Sinh hoạt 12NC2(1) 11 11
Sinh học 12NC1(2), 12NC2(2), 12NC3(2), 12A3(2), 12C2(2)
Ngô Thị Phim Sinh hoạt 10A1(1) 12 12
Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C1(2), 12D(2), 10NC1(1), 10A1(1), 10A3(1)
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Sinh hoạt 10A2(1) 12 12
Sinh học 11A1(2), 11A2(2), 11C(2), 10NC2(1), 10NC3(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A5(1)
Nguyễn Thị Minh Kĩ thuật 10NC1(1), 10NC2(1), 10NC3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1) 10 10
Nguyễn Thị Phượng Sinh học 10A6(1), 10A7(1) 2 2
Phan Thị Long Đồng Tin học 11A3(1), 10NC1(2), 10NC2(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2) 11 11
Bùi Thị Thu Hà Tin học 12NC2(2), 12A1(2), 12A2(2), 12C1(2), 11A1(1), 11A2(1) 10 10
Trần Thị Luyến Tin học 11NC2(1), 11C(1), 10NC3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2) 12 12
Phan Thị Đoan Trang Tin học 12NC1(2), 12NC3(2), 12A3(2), 12D(2), 11NC1(1), 11NC3(1), 11A4(1), 11A5(1) 12 12
Nội Quốc Hưng Tin học 12C2(2) 2 2
Phan Thành Hải Văn học 12A1(4), 12A3(4), 12C1(4) 12 12
Trần Thị Thanh Dung Sinh hoạt 12C2(1) 13 13
Văn học 12NC1(4), 12NC2(4), 12C2(4)
Lại Thị Quyên Sinh hoạt 11A3(1) 13 13
Văn học 11NC3(4), 11A3(4), 11A4(4)
Trịnh Thị Bình Văn học 10A4(4) 4 4
Mai Hồng Phúc Sinh hoạt 10NC3(1) 5 5
Văn học 10NC3(4)
Nguyễn Thị Thảo Sinh hoạt 10A6(1) 13 13
Văn học 10A1(4), 10A2(4), 10A6(4)
Lê Thị Tươi Sinh hoạt 11A1(1) 13 13
Văn học 11NC1(4), 11NC2(4), 11A1(4)
Lê Thị Trâm Sinh hoạt 10A5(1) 13 13
Văn học 10NC1(4), 10A5(4), 10A7(4)
Nguyễn Thị Kim Hương Văn học 10NC2(4), 10A3(4) 8 8
Phan Thị Mơ Sinh hoạt 12D(1) 13 13
Văn học 12NC3(4), 12A2(4), 12D(4)
Trần Thị Phương Văn học 11A2(4), 11A5(4), 11C(4) 12 12
Lương Văn Tiến Lịch sử 12NC2(2), 12A2(2), 12C2(2), 10NC2(1), 10A7(1) 8 8
Nguyễn Thị Huyền Sinh hoạt 12C1(1) 9 9
Lịch sử 12A1(2), 12C1(2), 12D(2), 10NC1(1), 10A2(1)
Lâm Thanh Bình Lịch sử 11A1(2), 11A2(2) 4 4
Bùi Thị Thắm Sinh hoạt 10A4(1) 15 15
Lịch sử 11NC1(2), 11NC2(2), 11NC3(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1)
Nguyễn Văn Đức Sinh hoạt 11A5(1) 5 5
Lịch sử 11A5(2), 11C(2)
Nguyễn Thị Minh Sinh hoạt 12A3(1) 9 9
Lịch sử 12NC1(2), 12NC3(2), 12A3(2), 10NC3(1), 10A1(1)
Nguyễn Thành Trung Địa lí 12NC2(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12C1(2), 10NC1(2), 10A1(2), 10A4(2) 16 16
Nguyễn Thị Khánh Ly Sinh hoạt 11A4(1) 13 13
Địa lí 11NC2(2), 11A4(2), 10NC2(2), 10A2(2), 10A5(2), 10A7(2)
Lê Thị Tùng Sinh hoạt 11C(1) 13 13
Địa lí 11NC1(2), 11A1(2), 11C(2), 10NC3(2), 10A3(2), 10A6(2)
Nguyễn Thị Ngọc Tuyến Sinh hoạt 11A2(1) 17 17
Địa lí 12NC1(2), 12NC3(2), 12C2(2), 12D(2), 11NC3(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A5(2)
Võ Thị Na GDCD 12NC1(1), 12NC2(1), 12NC3(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12C1(1), 12C2(1), 12D(1), 11NC3(1), 11C(1), 10NC1(1), 10NC2(1) 13 13
Trần Thị Đào GDCD 11NC1(1), 11NC2(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 10NC3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1) 15 15
Võ Thị Hà Lâm Ngoại ngữ 12A1(4), 12A3(4), 12D(4), 10NC1(4) 16 16
Ngô Thị Hoài Nhi Ngoại ngữ 12NC3(4), 12C1(4), 11NC1(5), 11A1(5), 11A2(5) 23 23
Nguyễn Nhật Minh Ngoại ngữ 12NC2(4), 12C2(4), 10A4(4), 10A5(4), 10A6(4) 20 20
Trần Thị Thanh Hương Ngoại ngữ 11NC3(5), 11A5(5), 11C(5), 10NC2(4), 10A7(4) 23 23
Nguyễn Thị Vân Ngoại ngữ 12NC1(4), 12A2(4), 10A1(4), 10A2(4), 10A3(4) 20 20
Trần Văn Lành Ngoại ngữ 11NC2(5), 11A3(5), 11A4(5), 10NC3(4) 19 19
Phan Thị Tuyết Nhung 0 0
Lê Quang Long 0 0
Trần Văn Tú 0 0
Nguyễn Thị Dung 0 0
Nguyễn Thế Trung 0 0
Phạm Phương Bảo 0 0
Dương Trí Tuệ 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 9.0 on 17-08-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net